se déjuger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đổi quyết định, thay đổi ý kiến: Hành động tự mình thay đổi một quyết định, một lời hứa hoặc một ý kiến mà mình đã công khai đưa ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il avait promis de venir, mais il s'est déjugé à la dernière minute. (Anh ấy đã hứa sẽ đến, nhưng lại đổi quyết định vào phút cuối.)
- Le gouvernement s'est déjugé sur cette réforme impopulaire. (Chính phủ đã đổi quyết định về cuộc cải cách không được lòng dân này.)
- Ne te déjuge pas, tiens tes engagements ! (Đừng có đổi ý, hãy giữ lời cam kết của mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se déjuger publiquement": Công khai thay đổi ý kiến/ quyết định của mình trước công chúng.
- Le candidat s'est déjugé publiquement après avoir consulté les sondages. (Ứng viên đã công khai đổi ý sau khi tham khảo các cuộc thăm dò.)
"Se déjuger sous la pression": Đổi quyết định dưới áp lực.
- La direction s'est déjugée sous la pression des syndicats. (Ban lãnh đạo đã đổi quyết định dưới áp lực của các công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Déjuger (ngoại động từ): Bác bỏ, làm cho ai đó thay đổi ý kiến (ít dùng).
- Rien ne peut le déjuger. (Không gì có thể làm anh ta thay đổi ý kiến.)
Se rétracter: Rút lại lời nói, ý kiến (gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý).
- Changer d'avis: Thay đổi ý kiến (cách diễn đạt thông thường, trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
- Se rétracter: Rút lại.
- Revenir sur sa décision/sa parole: Quay lại với quyết định/lời hứa của mình (tức là thay đổi nó).
- Se désavouer: Tự phủ nhận ý kiến trước đây của mình.
Từ trái nghĩa
- Persévérer: Kiên trì.
- S'obstiner: Cố chấp.
- Maintenir sa position: Giữ vững lập trường.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Se déjuger" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiên định, thiếu quyết đoán hoặc không giữ lời hứa. Nó không đơn thuần chỉ là "thay đổi ý kiến" (changer d'avis) một cách bình thường.
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong các tình huống chính trị, quản lý, hoặc khi nói về những lời hứa quan trọng.
tự động từ
- đổi quyết định